Kết quả điều tra 53 dân tộc thiểu số năm 2019 của cả nước (tính đến thời điểm 01/4/2019)
số liệu Dân tộc thiểu số (Cả nước) Tổng số dân số Dân số dân tộc thiểu số Tỷ lệ dân số dân tộc thiểu số (%) Kinh Tày Thái Hoa Khmer Mường Nùng Mông Dao Gia Rai Ngái Ê đê Ba Na Xơ Đăng Sán Chay Cơ Ho Chăm Sán Dìu Hrê Mnông Raglay Xtiêng Bru Vân Kiều Thổ Giáy Cơ Tu Gié Triêng Mạ Khơ mú Co Tà Ôi Chơ Ro Kháng Xinh Mun Hà Nhì Chu Ru Lào La Chí La Ha Phù Lá La Hủ Lự Lô Lô Chứt Mảng Pà Thẻn Cơ Lao Cống Bố Y Si La Pu Péo Brâu Ơ Đu Rơ Măm Người nước ngoài Không xác định
TTNT Tổng số 96208984 14119256 14,7 82085826 1845492 1820950 749466 1319652 1452095 1083298 1393547 891151 513930 1649 398671 286910 212277 201398 200800 178948 183004 149460 127334 146613 100752 94598 91430 67858 74173 63322 50322 90612 40442 52356 29520 16180 29503 25539 23242 17532 15126 10157 12471 12113 6757 4827 7513 4650 8248 4003 2729 3232 909 903 525 428 639 3553 349
Thành thị 33122548 1950857 5,9 31168839 325688 139620 522327 310776 97915 145019 45175 40757 53951 458 44310 30182 13317 10833 22235 29009 18724 11166 7930 7108 4940 7692 7620 11002 8735 5604 8162 2711 1397 3949 2594 202 191 999 851 654 1607 152 628 125 173 687 316 121 865 532 206 1040 144 327 28 29 74 2758 94
Nông thôn 63086436 12168399 19,3 50916987 1519804 1681330 227139 1008876 1354180 938279 1348372 850394 459979 1191 354361 256728 198960 190565 178565 149939 164280 138294 119404 139505 95812 86906 83810 56856 65438 57718 42160 87901 39045 48407 26926 15978 29312 24540 22391 16878 13519 10005 11843 11988 6584 4140 7197 4529 7383 3471 2523 2192 765 576 497 399 565 795 255
6 Vùng kinh tế xã hội Trung du và miền núi phía Bắc 12532866 7037246 56,2 5495484 1565659 1134573 44298 642 886000 848821 1248876 742249 152 1096 333 137 184 170908 105 89 107615 139 135 34 16 102 1371 66943 69 40 22 45199 37 123 17 15971 29419 25352 13 16332 14887 10077 12397 12062 6725 4757 9 4535 7856 3277 2704 3179 848 855 4 3 0 71 65
Đồng bằng sông Hồng 22543607 468313 2,1 22074819 97438 30096 9098 479 114300 26959 6304 85706 125 103 160 87 88 21201 50 229 71227 45 71 24 15 113 1360 613 55 33 16 384 65 61 15 127 54 147 5 180 186 50 53 41 23 27 11 16 332 430 17 47 11 26 0 4 6 430 45
Bắc Trung bộ và Duyên hải miền Trung 20187293 2075922 10,3 18111079 14429 590191 16616 1851 382703 8514 52898 7943 3158 222 29760 26697 67385 262 22755 136812 436 144850 5160 143787 84 90107 83520 62 73741 23519 89 44294 39856 51782 3831 23 12 6 592 628 14 5 8 3 0 9 6806 21 11 25 6 2 9 4 4 414 6 227 65
Tây Nguyên 5842681 2199784 37,7 3642726 113087 50984 23058 2962 43571 146593 82865 45951 506372 151 359334 258723 143991 7212 175905 2211 1989 3678 109883 2038 586 3647 2561 146 82 39639 46678 295 366 65 310 40 1 11 22506 346 5 9 1 2 2 26 647 27 36 96 0 2 6 0 501 2 585 95 76
Đông Nam Bộ 17828907 1027984 5,8 16798500 53869 14421 506947 172477 24130 51900 2552 9184 3542 73 8560 1084 583 1761 1880 26437 1691 716 11987 654 99960 443 2552 87 210 76 3460 420 102 268 25289 19 15 22 114 42 34 14 12 5 7 8 39 45 9 170 2 2 35 17 13 5 40 2334 89
Đồng bằng sông Cửu Long 17273630 1310007 7,6 15963218 1010 685 149449 1141241 1391 511 52 118 581 4 524 182 46 54 105 13170 46 32 98 76 91 186 66 7 16 15 57 20 16 57 58 0 2 1 12 4 0 2 0 0 0 0 1 6 4 5 0 0 0 1 3 0 2 396 9
MATINH Thành phố Hà Nội 8053663 107946 1,3 7945411 19236 7137 1731 141 62239 6317 2177 4663 60 20 61 32 26 1169 16 88 1380 14 25 7 7 22 307 270 38 12 4 124 4 26 5 22 15 87 0 99 51 15 19 23 15 15 6 11 28 121 11 31 5 13 0 0 1 279 27
Tỉnh Hà Giang 854679 749362 87,7 105311 192702 258 7988 17 827 81478 292677 127181 4 47 2 0 2 892 2 3 122 5 3 5 1 1 6 17392 1 3 1 11 5 0 0 1 0 2 1 2 13828 2 825 0 1 1707 0 0 6502 2922 1 1161 0 771 0 0 0 3 3
Tỉnh Cao Bằng 530341 503167 94,9 27170 216577 218 112 21 317 158114 61759 54947 6 44 13 9 3 7908 4 6 155 1 6 2 1 3 10 35 2 3 0 7 1 6 0 0 0 4 0 2 4 0 0 0 0 2861 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 2 2
Tỉnh Bắc Kạn 313905 276284 88,0 37615 165055 294 822 17 541 28709 22608 56067 5 68 3 2 2 1680 2 1 335 0 5 0 0 2 10 9 0 0 0 14 1 2 0 0 0 3 0 1 3 2 0 0 0 0 1 7 9 2 0 1 0 0 0 1 0 1 5
Tỉnh Tuyên Quang 784811 445488 56,8 339308 205624 798 5659 29 1579 16902 21310 105359 14 58 65 6 19 70636 17 9 15440 17 20 0 0 9 47 178 16 2 2 34 0 7 1 3 1 1 1 10 143 3 8 0 1 17 0 1 1258 78 5 34 1 65 0 1 0 9 6
Tỉnh Lào Cai 730420 483654 66,2 246756 108326 2859 788 24 1904 31150 183172 104045 10 1 5 3 4 309 3 4 94 1 4 2 0 0 17 33119 6 3 0 52 0 12 1 14 1 4661 1 22 767 11 10293 4 3 13 0 2 8 5 1 1925 0 2 3 0 0 7 3
Tỉnh Điện Biên 598856 494786 82,6 104061 1683 213714 2911 30 1292 908 228279 6659 2 1 17 0 4 182 2 1 42 5 2 0 0 7 273 86 0 1 8 19785 2 3 1 5224 2285 4555 3 5152 2 5 247 11 1 4 0 9 0 0 1145 0 243 0 0 0 0 0 9
Tỉnh Lai Châu 460196 386960 84,1 73233 1793 142898 849 11 1707 334 110323 58849 5 7 18 4 1 146 1 1 80 0 5 0 0 0 45 12932 2 0 1 7778 0 0 0 822 4 15952 2 6922 1 5 21 12002 6693 124 0 4501 1 11 1513 1 592 3 0 0 0 1 2
Tỉnh Sơn La 1248415 1045400 83,7 203008 1403 669265 177 45 84676 245 200480 21995 5 9 24 10 1 25 0 7 49 6 17 0 0 1 88 38 1 2 0 15783 0 3 3 9830 27031 9 0 4134 4 10015 0 3 0 5 0 0 1 6 3 0 0 1 0 0 0 3 4
Tỉnh Yên Bái 821030 470358 57,3 350668 150088 61964 544 22 17401 16385 107049 101223 30 10 18 15 14 10084 5 10 107 2 6 2 3 1 40 2634 2 1 0 1539 1 17 0 15 2 19 0 15 15 7 968 1 0 6 0 1 18 41 0 32 0 1 0 0 0 4 0